AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhặt được đồ mất" tiếng Trung là 拾遗 (shí yí)

“nhặt được đồ mất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拾遗 phồn thể 拾遺

shí yí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

습유
seupyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

拾遺
しゅうい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhặt được đồ mất; (bóng) sửa lỗi sai của người khác; khắc phục thiếu sót (trong văn bản, v.v.)

Từng chữ: 拾 (thập) 遺 (di)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.