AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拾遗 (拾遺) nghĩa là gì? shí yí

Từ tiếng Trung

拾遗

phồn thể 拾遺

shí yí · âm Hán Việt từng chữ: thập di

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhặt được đồ mất
  2. (bóng) sửa lỗi sai của người khác
  3. khắc phục thiếu sót (trong văn bản, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

拾遺
しゅうい

Từng chữ

Xem “nhặt được đồ mất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.