拾遗 (拾遺) nghĩa là gì? shí yí
Từ tiếng Trung
拾遗
phồn thể 拾遺shí yí · âm Hán Việt từng chữ: thập di
Nghĩa tiếng Việt
- nhặt được đồ mất
- (bóng) sửa lỗi sai của người khác
- khắc phục thiếu sót (trong văn bản, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
拾遺
しゅうい
Từng chữ
Xem “nhặt được đồ mất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.