"nhão" tiếng Trung là 烂 (làn)
“nhão” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
烂
phồn thể 爛
làn
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
爛
らん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: mềm; nhão; nấu nhừ và mềm; thối rữa
Từng chữ: 爛 (lạn)
Cách nói khác: 湴 bàn; 松弛 sōng chí · 송이; 软烂 ruǎn làn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.