AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

烂 (爛) nghĩa là gì? làn

Từ tiếng Trung

烂

phồn thể 爛

làn · Hán Việt: lạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. mềm
  2. nhão
  3. nấu nhừ và mềm
  4. thối rữa
  5. phân hủy
  6. mục nát

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

爛
らん

Từng chữ

Xem “mềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.