AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhanh và mãnh liệt" tiếng Trung là 凌厉 (líng lì)

“nhanh và mãnh liệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凌厉 phồn thể 凌厲

líng lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhanh và mãnh liệt; mãnh liệt; mạnh mẽ

Từng chữ: 凌 (lăng) 厲 (lẹ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.