AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凌厉 (凌厲) nghĩa là gì? líng lì

Từ tiếng Trung

凌厉

phồn thể 凌厲

líng lì · âm Hán Việt từng chữ: lăng lẹ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhanh và mãnh liệt
  2. mãnh liệt
  3. mạnh mẽ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhanh và mãnh liệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.