AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhân tính" tiếng Trung là 人性 (rén xìng)

“nhân tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人性

rén xìng · Hán Việt: nhân tính

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인성
inseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

人性
じんせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bản chất con người; nhân tính; con người; toàn bộ đặc điểm của con người

Từng chữ: 人 (nhân) 性 (tính)

Cách nói khác: 心肝 xīn gān · 심간;

Có phải bạn tìm “nhân tình”?

二奶

èr nǎi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhân tình; vợ lẽ; người tình

Từng chữ: 二 (nhì) 奶 (nái)

Cách nói khác: 情妇 qíng fù · 정부; 小三 xiǎo sān · 소삼; 小媳妇 xiǎo xí fu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.