AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人性 nghĩa là gì? rén xìng

Từ tiếng Trung

人性

rén xìng · Hán Việt: nhân tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản chất con người
  2. nhân tính
  3. con người
  4. toàn bộ đặc điểm của con người

Đọc theo tiếng Hàn

인성
inseong

Tiếng Nhật

人性
じんせい

Từng chữ

Xem “bản chất con người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.