人性 nghĩa là gì? rén xìng
Từ tiếng Trung
人性
rén xìng · Hán Việt: nhân tính
Nghĩa tiếng Việt
- bản chất con người
- nhân tính
- con người
- toàn bộ đặc điểm của con người
Đọc theo tiếng Hàn
인성
inseong
Tiếng Nhật
人性
じんせい
Từng chữ
Xem “bản chất con người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.