"nhân tài hiếm có" tiếng Trung là 沅江九肋 (Yuán jiāng jiǔ lèi)
“nhân tài hiếm có” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Yuán jiāng jiǔ lèi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhân tài hiếm có; nghĩa đen: rùa chín sườn truyền thuyết ở sông Nguyên
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.