沅江九肋 nghĩa là gì? Yuán jiāng jiǔ lèi
Từ tiếng Trung
沅江九肋
Yuán jiāng jiǔ lèi · âm Hán Việt từng chữ: ? giang cửu lặc
Nghĩa tiếng Việt
- nhân tài hiếm có
- nghĩa đen: rùa chín sườn truyền thuyết ở sông Nguyên
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhân tài hiếm có” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.