AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

沅江九肋 nghĩa là gì? Yuán jiāng jiǔ lèi

Từ tiếng Trung

沅江九肋

Yuán jiāng jiǔ lèi · âm Hán Việt từng chữ: ? giang cửu lặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân tài hiếm có
  2. nghĩa đen: rùa chín sườn truyền thuyết ở sông Nguyên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhân tài hiếm có” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.