AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhẫn nhịn chịu đựng" tiếng Trung là 隐忍 (yǐn rěn)

“nhẫn nhịn chịu đựng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

隐忍 phồn thể 隱忍

yǐn rěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

은인
eunin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

隱忍
いんにん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhẫn nhịn chịu đựng; chịu đựng trong im lặng; kiên nhẫn chịu đựng

Từng chữ: 隱 (ẩn) 忍 (nhẫn)

Cách nói khác: 含忍耻辱 hán rěn chǐ rǔ · 함인치욕;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.