AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

隐忍 (隱忍) nghĩa là gì? yǐn rěn

Từ tiếng Trung

隐忍

phồn thể 隱忍

yǐn rěn · âm Hán Việt từng chữ: ẩn nhẫn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhẫn nhịn chịu đựng
  2. chịu đựng trong im lặng
  3. kiên nhẫn chịu đựng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

隱忍
いんにん

Từng chữ

Xem “nhẫn nhịn chịu đựng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.