隐忍 (隱忍) nghĩa là gì? yǐn rěn
Từ tiếng Trung
隐忍
phồn thể 隱忍yǐn rěn · âm Hán Việt từng chữ: ẩn nhẫn
Nghĩa tiếng Việt
- nhẫn nhịn chịu đựng
- chịu đựng trong im lặng
- kiên nhẫn chịu đựng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
隱忍
いんにん
Từng chữ
Xem “nhẫn nhịn chịu đựng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.