AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhẫn nại" tiếng Trung là 耐心帮助 (nài xīn bāng zhù)

“nhẫn nại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

耐心帮助 phồn thể 耐心幫助

nài xīn bāng zhù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhẫn nại; bao dung; giúp đỡ một cách kiên nhẫn

Từng chữ: 耐 (nại) 心 (tâm) 幫 (bang) 助 (trợ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.