AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耐心帮助 (耐心幫助) nghĩa là gì? nài xīn bāng zhù

Từ tiếng Trung

耐心帮助

phồn thể 耐心幫助

nài xīn bāng zhù · âm Hán Việt từng chữ: nại tâm bang trợ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhẫn nại
  2. bao dung
  3. giúp đỡ một cách kiên nhẫn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhẫn nại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.