"nhân lực" tiếng Trung là 人力 (rén lì), tiếng Nhật 人力
“nhân lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
rén lì · Hán Việt: nhân lực
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
인력
inryeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
人力
じんりょく · từ thông dụng
Nghĩa: nhân lực; sức lao động
Cách nói khác: 人手 rén shǒu · 인수; 劳动力 láo dòng lì; 人工 rén gōng · 인공;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.