AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhắm vào" tiếng Trung là 针对 (zhēn duì)

“nhắm vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

针对 phồn thể 針對

zhēn duì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

침대
chimdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với

Từng chữ: 針 (châm) 對 (đỗi)

Cách nói khác: 瞄准 miáo zhǔn; 对准 duì zhǔn · 대준;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.