AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

针对 (針對) nghĩa là gì? zhēn duì

Từ tiếng Trung

针对

phồn thể 針對

zhēn duì · âm Hán Việt từng chữ: châm đỗi

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhắm vào
  2. tập trung vào
  3. nhằm vào hoặc chống lại
  4. để đối phó với

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhắm vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.