AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhằm" tiếng Trung là 以便 (yǐ biàn)

“nhằm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

以便

yǐ biàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: để có thể; nhằm; để

Từng chữ: 以 (dĩ) 便 (tiện)

Cách nói khác: 借以 jiè yǐ;

Có phải bạn tìm “nhấm”?

啃

kěn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gặm; nhấm; cắn

Từng chữ: 啃 (khẳng)

Có phải bạn tìm “nhầm”?

拧 phồn thể 擰

nǐng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhầm; vặn xoắn

Từng chữ: 擰

Cách nói khác: 差 chà · 차;

Có phải bạn tìm “nhắm”?

闭上 phồn thể 閉上

bì shang

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

폐상
pyesang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhắm; đóng lại

Từng chữ: 閉 (bế) 上 (thượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.