AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhại lại" tiếng Trung là 拾人牙慧 (shí rén yá huì)

“nhại lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拾人牙慧

shí rén yá huì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

습인아혜
seupinahye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình; nhại lại

Từng chữ: 拾 (thập) 人 (nhân) 牙 (nha) 慧 (tuệ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.