AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拾人牙慧 nghĩa là gì? shí rén yá huì

Từ tiếng Trung

拾人牙慧

shí rén yá huì · âm Hán Việt từng chữ: thập nhân nha tuệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhặt lời người khác (thành ngữ)
  2. biến ý kiến người khác thành của mình
  3. nhại lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.