"nhạc phi" tiếng Trung là 岳飞 (Yuè Fēi)
“nhạc phi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
岳飞
phồn thể 岳飛
Yuè Fēi · Hán Việt: nhạc phi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
악비
akbi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Nhạc Phi (1103-1142), danh tướng và người ái quốc thời Tống
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.