AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhắc đi nhắc lại" tiếng Trung là 颠来倒去 (diān lái dǎo qù)

“nhắc đi nhắc lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

颠来倒去 phồn thể 顛來倒去

diān lái dǎo qù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhắc đi nhắc lại; lặp đi lặp lại; chỉ thay đổi một vài thuật ngữ

Từng chữ: 顛 (điên) 來 (lai) 倒 (đảo) 去 (khứ)

Cách nói khác: 叮嘱 dīng zhǔ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.