AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

颠来倒去 (顛來倒去) nghĩa là gì? diān lái dǎo qù

Từ tiếng Trung

颠来倒去

phồn thể 顛來倒去

diān lái dǎo qù · âm Hán Việt từng chữ: điên lai đảo khứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhắc đi nhắc lại
  2. lặp đi lặp lại
  3. chỉ thay đổi một vài thuật ngữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhắc đi nhắc lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.