AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhà máy đường" tiếng Trung là 糖房 (táng fáng)

“nhà máy đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

糖房

táng fáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhà máy đường

Từng chữ: 糖 (đường) 房 (phòng)

Cách nói khác: 糖寮 táng liáo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.