"nhà máy" tiếng Trung là 厂 (chǎng)
“nhà máy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
厂
phồn thể 廠
chǎng
Âm Hán Hàn của chữ
창
chang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
厂
がんだれ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nhà máy; sân; kho; xưởng
Từng chữ: 廠 (xưởng)
Cách nói khác: 工厂 gōng chǎng · 공창; 厂家 chǎng jiā · 창가; 厂工 chǎng gōng · 창공;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.