AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

厂 (廠) nghĩa là gì? chǎng

Từ tiếng Trung

厂

phồn thể 廠

chǎng · Hán Việt: xưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà máy
  2. sân
  3. kho
  4. xưởng
  5. công xưởng
  6. cơ xưởng (công nghiệp)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

厂
がんだれ

Từng chữ

Xem “nhà máy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.