"nhà khảo cổ học" tiếng Trung là 考古学家 (kǎo gǔ xué jiā)
“nhà khảo cổ học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
考古学家
phồn thể 考古學家
kǎo gǔ xué jiā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고고학가
gogohakga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhà khảo cổ học
Từng chữ: 考 (khảo) 古 (cổ) 學 (học) 家 (gia)
Cách nói khác: 考古家 kǎo gǔ jiā · 고고가;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.