AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

考古学家 (考古學家) nghĩa là gì? kǎo gǔ xué jiā

Từ tiếng Trung

考古学家

phồn thể 考古學家

kǎo gǔ xué jiā · âm Hán Việt từng chữ: khảo cổ học gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà khảo cổ học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhà khảo cổ học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.