"nguyên nhân đầu tiên" tiếng Trung là 原动力 (yuán dòng lì), tiếng Nhật 原動力
“nguyên nhân đầu tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
原动力
phồn thể 原動力
yuán dòng lì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
원동력
wondongryeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
原動力
げんどうりょく · từ thông dụng
Nghĩa: lực động cơ; người khởi xướng; nguyên nhân đầu tiên; tác nhân
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.