"ngụy kinh" tiếng Trung là 圣经外传 (Shèng jīng Wài zhuàn)
“ngụy kinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
圣经外传
phồn thể 聖經外傳
Shèng jīng Wài zhuàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Ngụy kinh; tiểu sử ngoài kinh điển
Từng chữ: 聖 (thánh) 經 (kinh) 外 (ngoại) 傳 (truyền)
Cách nói khác: 伪经 wěi jīng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.