AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

圣经外传 (聖經外傳) nghĩa là gì? Shèng jīng Wài zhuàn

Từ tiếng Trung

圣经外传

phồn thể 聖經外傳

Shèng jīng Wài zhuàn · âm Hán Việt từng chữ: thánh kinh ngoại truyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngụy kinh
  2. tiểu sử ngoài kinh điển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Ngụy kinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.