AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nguy hiểm nghiêm trọng" tiếng Trung là 危殆 (wēi dài)

“nguy hiểm nghiêm trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

危殆

wēi dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

위태
witae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

危殆
きたい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nguy hiểm nghiêm trọng; gặp nguy cơ; ở trong tình trạng nguy kịch

Từng chữ: 危 (nguy) 殆 (đãi)

Cách nói khác: 急难 jí nàn; 严重危害 yán zhòng wēi hài · 엄중위해;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.