危殆 nghĩa là gì? wēi dài
Từ tiếng Trung
危殆
wēi dài · âm Hán Việt từng chữ: nguy đãi
Nghĩa tiếng Việt
- nguy hiểm nghiêm trọng
- gặp nguy cơ
- ở trong tình trạng nguy kịch
Đọc theo tiếng Hàn
위태
witae
Tiếng Nhật
危殆
きたい
Từng chữ
Xem “nguy hiểm nghiêm trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.