AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nguồn gốc của pháp luật" tiếng Trung là 法源 (fǎ yuán)

“nguồn gốc của pháp luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

法源

fǎ yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

法源
ほうげん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Nguồn gốc của Pháp (trong Phật giáo); nguồn gốc của pháp luật

Từng chữ: 法 (pháp) 源 (nguồn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.