AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người ý" tiếng Trung là 意大利人 (Yì dà lì rén)

“người ý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

意大利人

Yì dà lì rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người Ý

Từng chữ: 意 (ý) 大 (đại) 利 (lợi) 人 (nhân)

Cách nói khác: 义大利 Yì dà lì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.