"người trung gian" tiếng Trung là 中人 (zhōng rén)
“người trung gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhōng rén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
중인
jungin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
中人
ちゅうじん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: người trung gian; nhà hòa giải; trung gian
Cách nói khác: 中间人 zhōng jiān rén; 中间商 zhōng jiān shāng; 二道贩子 èr dào fàn zi; 仲介 zhòng jiè · 중개; 媒人 méi ren · 매인;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.