"người tình" tiếng Trung là 姘头 (pīn tou)
“người tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
姘头
phồn thể 姘頭
pīn tou
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người tình; tình nhân
Cách nói khác: 傍家儿 bàng jiā r · 방가아; 情人 qíng rén · 정인; 二奶 èr nǎi; 意中人 yì zhōng rén;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.