AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

姘头 (姘頭) nghĩa là gì? pīn tou

Từ tiếng Trung

姘头

phồn thể 姘頭

pīn tou · âm Hán Việt từng chữ: ? đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. người tình
  2. tình nhân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.