开拓者 (開拓者) nghĩa là gì? kāi tuò zhě
Từ tiếng Trung
开拓者
phồn thể 開拓者kāi tuò zhě · âm Hán Việt từng chữ: khai thác giả
Nghĩa tiếng Việt
- người tiên phong
Đọc theo tiếng Hàn
개척자
gaecheokja
Tiếng Nhật
開拓者
かいたくしゃ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “người tiên phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.