AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người sống trăm tuổi" tiếng Trung là 百岁老人 (bǎi suì lǎo rén)

“người sống trăm tuổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

百岁老人 phồn thể 百歲老人

bǎi suì lǎo rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người sống trăm tuổi

Từng chữ: 百 (trăm) 歲 (tuế) 老 (lão) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.