AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người sành sỏi" tiếng Trung là 行家 (háng jiā)

“người sành sỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

行家

háng jiā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

행가
haengga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người sành sỏi; chuyên gia; kỳ cựu

Từng chữ: 行 (hàng) 家 (gia)

Cách nói khác: 行家里手 háng jiā lǐ shǒu; 鉴赏家 jiàn shǎng jiā; 达人 dá rén · 달인;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.