AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

行家 nghĩa là gì? háng jiā

Từ tiếng Trung

行家

háng jiā · âm Hán Việt từng chữ: hàng gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. người sành sỏi
  2. chuyên gia
  3. kỳ cựu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người sành sỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.