AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người phụ trách triển lãm" tiếng Trung là 策展人 (cè zhǎn rén)

“người phụ trách triển lãm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

策展人

cè zhǎn rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

책전인
chaekjeonin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người phụ trách triển lãm

Từng chữ: 策 (sách) 展 (triển) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.