AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

策展人 nghĩa là gì? cè zhǎn rén

Từ tiếng Trung

策展人

cè zhǎn rén · âm Hán Việt từng chữ: sách triển nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người phụ trách triển lãm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người phụ trách triển lãm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.