AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người pháp" tiếng Trung là 法国人 (Fǎ guó rén)

“người pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

法国人 phồn thể 法國人

Fǎ guó rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người Pháp

Từng chữ: 法 (pháp) 國 (quốc) 人 (nhân)

Cách nói khác: 法国 Fǎ guó;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.