AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người norman" tiếng Trung là 诺曼人 (Nuò màn rén)

“người norman” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

诺曼人 phồn thể 諾曼人

Nuò màn rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người Norman

Từng chữ: 諾 (nặc) 曼 (man) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.