AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诺曼人 (諾曼人) nghĩa là gì? Nuò màn rén

Từ tiếng Trung

诺曼人

phồn thể 諾曼人

Nuò màn rén · âm Hán Việt từng chữ: nặc man nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người Norman

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người Norman” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.