AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người mông cổ" tiếng Trung là 蒙古人 (Měng gǔ rén)

“người mông cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蒙古人

Měng gǔ rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

몽고인
monggoin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

蒙古人
もうこじん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Người Mông Cổ

Từng chữ: 蒙 (mông) 古 (cổ) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.