"người kurd" tiếng Trung là 库尔德 (Kù ěr dé)
“người kurd” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
库尔德
phồn thể 庫爾德
Kù ěr dé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Người Kurd; Tiếng Kurd
Từng chữ: 庫 (kho) 爾 (nhãi) 德 (đức)
Cách nói khác: 库尔德人 Kù ěr dé rén;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.