AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

库尔德 (庫爾德) nghĩa là gì? Kù ěr dé

Từ tiếng Trung

库尔德

phồn thể 庫爾德

Kù ěr dé · âm Hán Việt từng chữ: kho nhãi đức

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người Kurd
  2. Tiếng Kurd

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Người Kurd” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.